베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quà địa phương" (1)
quà địa phương

영어
명사souvenir
Tôi mua quà địa phương.
I buy local souvenirs.
관련 단어 "quà địa phương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quà địa phương" (1)
Tôi mua quà địa phương.
I buy local souvenirs.
